disaster area
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu vực thảm họa: Một vùng địa lý nơi một thảm họa lớn (như động đất, lũ lụt, bão, hoả hoạn) đã xảy ra, gây ra thiệt hại nghiêm trọng về người và tài sản, và thường cần có sự hỗ trợ cứu trợ khẩn cấp.
- Nơi thường xuyên xảy ra thảm họa: (Nghĩa mở rộng) Một khu vực thường xuyên bị ảnh hưởng bởi các thảm họa tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the typhoon, the government declared the coastal town a disaster area. (Sau cơn bão, chính phủ đã tuyên bố thị trấn ven biển là một khu vực thảm họa.)
- Rescue teams are struggling to reach the remote disaster area. (Các đội cứu hộ đang gặp khó khăn để tiếp cận khu vực thảm họa hẻo lánh.)
- This valley is a known disaster area for landslides during the rainy season. (Thung lũng này là một khu vực thường xảy ra thảm họa sạt lở đất vào mùa mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be declared a disaster area": được tuyên bố là khu vực thảm họa (một hành động chính thức, thường của chính phủ, để kích hoạt các nguồn lực và quỹ cứu trợ đặc biệt).
- The city was officially declared a disaster area, allowing federal aid to flow in. (Thành phố đã được chính thức tuyên bố là khu vực thảm họa, cho phép viện trợ liên bang được đổ vào.)
"disaster area" (nghĩa ẩn dụ, không chính thức): Dùng để mô tả một nơi hoặc tình huống cực kỳ hỗn loạn, bừa bộn hoặc thất bại.
- (Nghĩa ẩn dụ, thân mật) My bedroom looks like a disaster area after I tried to find my passport. (Phòng ngủ của tôi trông như một bãi chiến trường sau khi tôi cố tìm hộ chiếu.)
Biến thể và từ gần giống
Disaster (n): thảm họa, tai họa.
- The earthquake was a major disaster. (Trận động đất là một thảm họa lớn.)
Disaster relief (n): cứu trợ thảm họa.
- International organizations provided disaster relief. (Các tổ chức quốc tế đã cung cấp cứu trợ thảm họa.)
Disaster zone (n): vùng thảm họa (cùng nghĩa với "disaster area").
- The army set up a perimeter around the disaster zone. (Quân đội thiết lập vành đai an ninh quanh vùng thảm họa.)
Từ đồng nghĩa
- Crisis zone: vùng khủng hoảng.
- Catastrophe region: khu vực thảm kịch.
Thành ngữ liên quan
- A recipe for disaster: một công thức cho thảm họa (chỉ một tình huống hoặc hành động chắc chắn sẽ dẫn đến kết quả tồi tệ).
- Mixing those chemicals is a recipe for disaster. (Trộn những hóa chất đó là công thức cho thảm họa.)
Noun
- vùng đất thường bị tai hoạ giáng xuống